Tay kẹp 3 chấu Festo HGDD-35-A (Mã 1163037)

Part Number 1163037

HGDD-35-A

Tay kẹp 3 chấu Festo HGDD-35-A (Mã 1163037)

Three-point gripper · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 35
Stroke per gripper jaws 4 mm
Max. replacement accuracy 0.2 mm
Max. angular gripper jaw backlash ax, ay 0.1 deg
Max. gripper jaw backlash Sz 0.05 mm
Rotationally symmetrical 0.2 mm
Repetition accuracy, gripper 0.03 mm
Số chấu gắp 3
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nguyên lý hoạt động Tác động kép
Chức năng tay gắp 3-point
Thiết kế kết cấu Wedge-shaped drive Force pilot operated motion sequence
Cảm biến vị trí Bằng cảm biến tiệm cận
Total gripping force, opening, 0.6MPa (6bar, 87 psi) 366 N
Total gripping force, closing, 0.6MPa (6bar, 87 psi) 336 N
Áp suất hoạt động 3 bar...8 bar
Operating pressure of blocked air 0 bar...0.5 bar
Max. operating frequency of gripper 4 Hz
Min. opening time at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 44 ms
Min. closing time at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 52 ms
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Nhiệt độ môi trường 5 °C...60 °C
Gripper force per gripper jaw, opening, 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 122 N
Gripper force per gripper jaw, closing, 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 112 N
Mô-men quán tính khối lượng 1.01 kgcm²
Max. force on gripper jaw Fz static 300 N
Max. torque at gripper Mx static 12 Nm
Max. torque at gripper My static 8 Nm
Max. torque at gripper Mz static 8 Nm
Lubrication interval for guide components 5 MioCyc
Max. mass per external gripper nger 57 g
Trọng lượng sản phẩm 309 g
Kiểu gá lắp Either: Via through-hole and dowel pin Via female thread and dowel pin
Pneumatic connection, blocked air M3
Cổng kết nối khí nén M5
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Material cover cap Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu thân vỏ Smooth-anodised wrought aluminium alloy
Material gripper jaws Hardened steel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f