Tay kẹp song song Festo HGPD-35-A-G1 (Mã 1132946)

Part Number 1132946

HGPD-35-A-G1

Tay kẹp song song Festo HGPD-35-A-G1 (Mã 1132946)

Parallel gripper · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 35
Stroke per gripper jaws 8 mm
Max. replacement accuracy 0.2 mm
Max. angular gripper jaw backlash ax, ay 0.1 deg
Max. gripper jaw backlash Sz 0.02 mm
Rotationally symmetrical 0.2 mm
Repetition accuracy, gripper 0.05 mm
Số chấu gắp 2
Drive system Khí nén
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nguyên lý hoạt động Tác động kép
Chức năng tay gắp Parallel
Gripper force back-up During opening
Thiết kế kết cấu Wedge-shaped drive Force pilot operated motion sequence
Cảm biến vị trí Bằng cảm biến tiệm cận
Áp suất hoạt động 4 bar...8 bar
Operating pressure of blocked air 0 bar...0.5 bar
Max. operating frequency of gripper 3 Hz
Min. opening time at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 31 ms
Min. closing time at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 62 ms
Max. mass per external gripper nger 278 g
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Nhiệt độ môi trường 5 °C...60 °C
Mô-men quán tính khối lượng 4.88 kgcm²
Max. torque at gripper Mx static 40 Nm
Max. torque at gripper My static 30 Nm
Max. torque at gripper Mz static 25 Nm
Lubrication interval for guide components 5 MioCyc
Trọng lượng sản phẩm 682 g
Kiểu gá lắp Either: Via female thread and centring sleeve Via through-hole and centring sleeve Via through-hole and dowel pin Via female thread and dowel pin
Pneumatic connection, blocked air M5
Cổng kết nối khí nén M5
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Material cover cap Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu thân vỏ Anodised aluminium
Material gripper jaws Hardened steel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f