Van xiên góc Festo VZXF-L-M22C-M-A-N2-430-H3B1-50-4 (Mã 1002543)

Part Number 1002543

VZXF-L-M22C-M-A-N2-430-H3B1-50-4

Van xiên góc Festo VZXF-L-M22C-M-A-N2-430-H3B1-50-4 (Mã 1002543)

Angle seat valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Poppet valve with piston drive
Kiểu tác động / điều khiển Khí nén
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu gá lắp Inline installation
Line connection Threaded coupling 2 NPT to ANSI/ASME B 1.20.1
Kích cỡ danh định 43 mm
Chức năng van 2/2-way, single solenoid, closed
Chiều dòng chảy Non-reversible
Áp suất môi chất 0 MPa...0.4 MPa 0 bar...4 bar
Áp suất danh định PN 16
Chức năng xả khí Cannot be throttled
Kiểu hồi vị (Reset) Lò xo cơ học
Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) Externally actuated
Cổng kết nối khí nén Female thread G1/8
Áp suất hoạt động 0.6 MPa...1 MPa 6 bar...10 bar 87 psi...145 psi
Môi chất làm việc Vapour Inert gases Filtered compressed air, grade of filtration 200 µm / Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Direction of ow Above valve seat, for gaseous media
Độ nhớt tối đa 600 mm²/s
Nhiệt độ môi chất -10 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường -10 °C...60 °C
Flow rate Kv 28 m³/h
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Material process valve housing Red brass
Material number process valve housing CC499K
Material spindle seal NBR
Material seat seal PTFE
Trọng lượng sản phẩm 2800 g
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) In accordance with EU Pressure Equipment Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) to UK Pressure Equipment Regulations
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress
Material drive housing Brass

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f